Nhắn tin qua Facebook Zalo: 0913.466.262
Hotline: 0913.466.262

DTPA pentasodium salt -DTPA 5NA 40%,50%

Giá: Liên hệ

Hỗ Trợ Trực Tuyến:
Hotline: 0913.466.262
(Mở cửa cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

DTPA pentasodium salt  gọi là muối pentasodium của axit diethylenetriamine pentaacetic.

Nó là một hợp chất hóa học thuộc nhóm các chất chelat hóa.

DTPA có khả năng liên kết với các ion kim loại, tạo thành các phức chất ổn định.

Do đó, DTPA được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong y học, phân tích hóa học và nghiên cứu khoa học.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm:DTPA-5Na
CAS:140-01-2
MF:C14H24N3NaO10
MW: 417,35
Mật độ:1,29 g/ml
Điểm nóng chảy:-40 độ
Điểm sôi: 106 độ
Đóng gói:250 kg/thùng, 1250 kg/thùng

Thành phần và cấu trúc của DTPA pentasodium salt.

DTPA có cấu trúc phân tử gồm một phần tripeptide diethylenetriamine kết hợp với năm nhóm axit acetic.

Khi hòa tan trong nước, nó tạo thành muối pentasodium.

Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại, ví dụ như sắt, canxi, magiê, đồng, và nhiều kim loại khác.

Tính chất vật lý của Diethylenetriamine Pentaacetic Acid Pentasodium Salt (DTPA Pentasodium Salt):

Dưới đây là một số tính chất vật lý chính của DTPA pentasodium salt:

  • DTPA pentasodium salt thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng hoặc gần trắng
  • DTPA pentasodium salt có điểm chảy tương đối cao (khoảng 300°C trở lên), nhưng điểm chảy có thể thay đổi tùy vào các điều kiện tinh khiết và môi trường.
  • DTPA pentasodium salt có thể tồn tại dưới dạng các dạng hydrat (hấp thụ nước). Trong một số điều kiện nhất định, mặc dù dạng khan là phổ biến hơn.

 Tính chất hóa học của Diethylenetriamine Pentaacetic Acid Pentasodium Salt (DTPA Pentasodium Salt):

a. Khả năng chelat hóa của DTPA pentasodium salt:

  • DTPA pentasodium salt có khả năng liên kết với các ion kim loại, hình thành các phức chelat bền vững. Điều này có nghĩa là các ion kim loại như Ca²⁺, Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Mg²⁺, Mn²⁺, và Zn²⁺ có thể được “bắt giữ” bởi các nhóm carboxyl và amin của DTPA.

  • Phản ứng tạo phức có thể được mô tả như sau (giả sử với ion Fe³⁺):

    DTPA5−+Fe3+→[Fe-DTPA]2−

Các phức chất chelat này có tính ổn định cao, giúp ngăn chặn sự tương tác của các ion kim loại với các chất khác trong môi trường hoặc các hệ thống sinh học.

b. Tính kiềm:

  • DTPA pentasodium salt là muối của một acid hữu cơ, do đó dung dịch của nó trong nước sẽ có tính kiềm nhẹ, với pH dao động từ 7 đến 9. Các ion Na⁺ từ muối giúp dung dịch trở nên kiềm, và có thể ảnh hưởng đến một số phản ứng hóa học trong môi trường.

c. Tính hòa tan:

  • DTPA pentasodium salt dễ dàng hòa tan trong nước nhờ vào sự phân cực của nhóm carboxyl và amin. Hòa tan trong nước giúp DTPA dễ dàng tương tác với các ion kim loại và tạo phức trong các ứng dụng khác nhau.

d. Tính bền vững:

  • DTPA pentasodium salt rất bền vững trong các điều kiện bình thường. Tuy nhiên, trong môi trường có tính axit mạnh hoặc nhiệt độ cao, nó có thể bị phân hủy hoặc mất khả năng chelat hóa.

e. Các phản ứng hóa học quan trọng

DTPA pentasodium salt chủ yếu tham gia vào các phản ứng chelat hóa với ion kim loại. Một số phản ứng hóa học có thể xảy ra là:

    • Chelat hóa với ion kim loại: Ví dụ, khi DTPA pentasodium salt gặp ion Mn²⁺ trong dung dịch:

      DTPA5−+Mn2+→[Mn-DTPA]2−

      Điều này tạo thành một phức chất ổn định giữa DTPA và ion Mn²⁺, giúp làm giảm sự có mặt của ion Mn²⁺ tự do trong môi trường.

    • Khả năng cạnh tranh với các hợp chất khác: DTPA có thể cạnh tranh với các chất chelat hóa khác (như EDTA) khi liên kết với các ion kim loại, tuy nhiên DTPA thường tạo ra phức chất ổn định hơn trong môi trường có nhiều ion kim loại khác nhau.

Các ứng dụng chính của DTPA pentasodium salt:

  1. Chất chelat hóa kim loại nặng:

    • DTPA được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng. Khi được tiêm vào cơ thể, DTPA có thể liên kết với các ion kim loại trong cơ thể, giúp loại bỏ chúng qua nước tiểu. Các kim loại nặng mà DTPA có thể chelat bao gồm chì, thallium, đồng, sắt, và nhiều kim loại khác.

    • DTPA đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị ngộ độc do các kim loại như uranium, thallium và cesium.

  2. Ứng dụng trong ngành xạ hình:

    • DTPA pentasodium salt được sử dụng như một chất tương phản trong các kỹ thuật hình ảnh y khoa như MRI (Magnetic Resonance Imaging) và CT scan. DTPA có thể được gắn với các đồng vị phóng xạ, giúp cải thiện chất lượng hình ảnh trong chẩn đoán.

    • Trong các kỹ thuật này, DTPA giúp hình dung các cấu trúc bên trong cơ thể, đặc biệt là trong trường hợp đánh giá chức năng thận hoặc phân bố máu trong cơ thể.

  3. Ứng dụng trong phân tích hóa học:

    • DTPA được sử dụng trong các phương pháp phân tích để xác định nồng độ kim loại trong mẫu thử. Nhờ vào khả năng liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại. DTPA có thể được dùng để thu thập và phân tích các kim loại trong mẫu nước, thực phẩm, hoặc trong các nghiên cứu môi trường.

    • DTPA cũng là một phần của các xét nghiệm đo lường độ cứng của nước, vì nó có thể liên kết với các ion canxi và magiê trong nước.

  4. Nghiên cứu sinh học:

    • DTPA pentasodium salt cũng được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học. nghiên cứu sự chuyển hóa của kim loại trong cơ thể sống. Nó có thể giúp theo dõi và kiểm soát nồng độ kim loại trong các mô tế bào hoặc các quá trình sinh lý học khác.

  5. Ứng dụng khác

  •  Ngành công nghiệp dầu mỏ: Được sử dụng để chiết xuất các loại khí có tính axit trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
  • Chất làm mềm nước: DTPA được sử dụng trong xà phòng như một chất làm mềm nước.
  • Bảo vệ thuốc nhuộm và nước hoa: Được sử dụng để bảo vệ thuốc nhuộm và nước hoa khỏi kết hợp với kim loại trong dung dịch.

Cách hoạt động của DTPA pentasodium salt:

  • DTPA hoạt động bằng cách tạo ra các phức hợp ổn định với các ion kim loại thông qua các nhóm axit acetic (-COOH) trong cấu trúc của nó. Các ion kim loại có thể được “bắt giữ” bởi DTPA, ngăn chúng tương tác với các chất khác trong cơ thể hoặc môi trường.

  • DTPA không chỉ loại bỏ kim loại nặng mà còn có thể giúp ngăn ngừa sự tích tụ của chúng trong cơ thể, giảm thiểu nguy cơ độc hại.

Liều dùng và sự an toàn:

  • Trong y tế, DTPA được sử dụng dưới dạng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Nó thường được chỉ định bởi bác sĩ để điều trị các trường hợp ngộ độc kim loại nặng. Liều lượng được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ ngộ độc và tình trạng của bệnh nhân.

  • An toàn khi sử dụng

    Đeo thiết bị bảo hộ: Sử dụng găng tay, kính bảo vệ và khẩu trang khi tiếp xúc với sản phẩm.

    Thông gió tốt: Đảm bảo khu vực làm việc có đủ thông gió để tránh hít phải hơi hoặc bụi.

    Tránh tiếp xúc với da và mắt: Rửa ngay với nước nếu tiếp xúc

    Không ăn uống trong khu vực làm việc: Tránh ăn uống hoặc hút thuốc .

    Lưu trữ an toàn: Bảo quản sản phẩm xa tầm tay trẻ em và tránh tiếp xúc với chất hóa học khác.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm các hoá chất khác:

Cung cấp DTPA 5NA 40%,50% -Pentasodium salt DTPA tại Hà Nội, Sài Gòn.

Hiện tại, hoá chất DTPA-5NA đang có sẵn tại HOÁ CHẤT YÊN VIÊN với số lượng lớn.

Sản phẩm có quy cách 255kg/phuy, xuất xứ Trung Quố.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xuất nhập khẩu, mua bán hoá chất.

Chúng tôi tự tin đủ năng lực cung cấp các loại hoá chất theo yêu cầu của khách hàng.

Quý khách có nhu cầu mua hoá chất DTPA-5NA

Hãy liên hệ ngay số hotline 0913.466.262 để được tư vấn và hỗ trợ từ chuyên viên kỹ thuật.

=>>Mua DTPA-5NA ở đâu, mua Pentasodium DTPA Liquid ở đâu

, mua bán DTPA 5Na 40%, 50% ở hà nội,

mua bán Pentasodium DTPA Liquid giá rẻ.

Mua bán DTPA 5Na 40%, 50% dùng trong ngành công nghiệp,

Hotline : 0913.466.262

Mail : hoachatyenvien@gmail.com

 

Sản phẩm tương tự

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ

Hóa chất công nghiệp

BETA NAPHTHOL – C10H8O – 2-NAPHTOL

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Đặt mua DTPA pentasodium salt -DTPA 5NA 40%,50%